freeness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc điều kiện tự do (không bị ràng buộc, không bị giới hạn, không bị cản trở, không bị cản trở hoặc có tinh thần tự do)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being free (unconstrained, unconfined, unencumbered, unobstructed, or free-spirited).
- Sự cởi mở; sự không dè dặt; sự thẳng thắn; sự ngây thơ; thẳng thắndanh từkhông đếm được (uncountable)Openness; unreservedness; frankness; ingenuousness; candor.
- Sự tự do; sự hào phóngdanh từkhông đếm được (uncountable)Liberality; generosity.
- Sự miễn phídanh từkhông đếm được (uncountable)Gratuitousness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freenessDạng gốc (base form)
- freenessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc freenessVí dụ
- . , .
- .
- .