Nghĩa chính
- Cung cấp miễn phí các dịch vụ cơ bản trong khi tính phí cao cấp cho các tính năng nâng cao hoặc đặc biệttính từkhông so sánh (not comparable)Offering basic services for free while charging a premium for advanced or special features.
- Sản phẩm được cung cấp miễn phí và được hỗ trợ bằng việc bán phiên bản cao cấpdanh từđếm được (countable)A product that is offered free of charge and supported by sales of a premium version.
- Mô hình kinh doanh dựa vào việc cung cấp phiên bản miễn phí và tính phí cho phiên bản cao cấpdanh từkhông đếm được (uncountable)A business model that relies on offering a free version and charging for a premium version.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freemiumDạng gốc (base form)
- freemiumsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "" : " , , ...
- consumer-level , , .
- , up-sell .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa