Nghĩa chính
- Khả năng của các cá nhân và doanh nghiệp tham gia thương mại xuyên biên giới mà không có bất kỳ hạn chế nàodanh từkhông đếm được (uncountable)The ability of individuals and businesses to engage in commerce across borders without any restrictions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freedom of tradeDạng gốc (base form)
- freedoms of tradeSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa