Dịch

freedmanship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện để trở thành người được tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a freedman.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI