Dịch

frauditor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kiểm toán viên đáng sợ, giả mạo hoặc không thành thật trong Tu chính án thứ nhấtdanh từAn intimidating, phony or insincere First Amendment auditor.
  2. Kiểm toán viên tìm kiếm hoặc phát hiện các trường hợp hoạt động gian lận trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức khácdanh từAn auditor who seeks or uncovers instances of fraudulent activity in a business or other organization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frauditorDạng gốc (base form)
  2. frauditorsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ lừa đảo hoặc lừa đảo
  1. A cheat or defrauder.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

fraudauditor

danh từ

fraudcreditor

AI