Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cuồng loạn, điên cuồng, hốt hoảngtrạng từIn a frantic manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- franticallyDạng gốc (base form)
- more franticallySo sánh hơn (comparative)
- most franticallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| search frantically | Tìm kiếm điên cuồng | |
| wave frantically | Vẫy tay hốt hoảng | |
| work frantically | Làm việc cuồng nhiệt |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Vô cùng
- Vô cùng, cực kỳ, hết sứcExtremely; terribly.
Họ từ (word family)
cùng gốc franticallyVí dụ
- .Anh ấy hốt hoảng tìm hộ chiếu trước chuyến bay.
- .Antonio phản ứng một cách cuồng loạn.
- 911.Cô ấy hốt hoảng quay số 911.