Nghĩa chính
- Chiếc bánh được làm từ nhiều chiếc bánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pie constructed from multiple pies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frankenpieDạng gốc (base form)
- frankenpiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .