Dịch

frankenpie

danh từ (noun)
UK/ˈfɹæŋ.kən.paɪ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh được làm từ nhiều chiếc bánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pie constructed from multiple pies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frankenpieDạng gốc (base form)
  2. frankenpiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI