Dịch

fraktur

danh từ (noun)
/ˈfɹæktuːɹ/

Nghĩa chính

  1. Kiểu chữ màu đen, đặc biệt được sử dụng ở các nước nói tiếng Đức từ thế kỷ 16 cho đến Thế chiến thứ haidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of black letter type, used especially in German-speaking countries from the 16th century until World War II.
  2. Phong cách tài liệu tiếng Đức Pennsylvania, kết hợp hình minh họa màu nước và chữ frakturdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Pennsylvania German document style, incorporating watercolor illustration and fraktur lettering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frakturDạng gốc (base form)
  2. fraktursSố nhiều (plural)
  3. FraktursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcFraktur
  2. từ tiếng Latinhfrāctūra“breaking”

Cùng gốc (doublet)fracture

AI