Dịch

fragileness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dễ vỡ, dễ gãy, giòndanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being fragile.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • sculpture's .

Nguồn gốc (etymology)

AI