Dịch

foy

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lòng trung thành, đức tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Faith, allegiance.
  2. Tiệc chia taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feast given by one about to leave a place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foyDạng gốc (base form)
  2. foysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sainte-Foydanh từ riêngNhiều thị trấn khác nhau ở Pháp, đặc biệt là Sainte-Foy-la-Grande gần Bourdeaux

Họ từ (word family)

cùng gốc foy

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạifoy

Cùng gốc (doublet)faith

AI