foy
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lòng trung thành, đức tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Faith, allegiance.
- Tiệc chia taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feast given by one about to leave a place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foyDạng gốc (base form)
- foysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sainte-Foydanh từ riêng | danh từ riêng | Nhiều thị trấn khác nhau ở Pháp, đặc biệt là Sainte-Foy-la-Grande gần Bourdeaux |
Họ từ (word family)
cùng gốc foyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạifoy
Cùng gốc (doublet)faith