Dịch

foxhound

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chó săn cáodanh từAny of several medium-sized breeds of dog developed for hunting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foxhoundDạng gốc (base form)
  2. foxhoundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

English Foxhounddanh từGiống chó đến từ Anh được lai tạo để săn cáo bằng mùi hương
American Foxhounddanh từGiống chó đến từ Hoa Kỳ được lai tạo để săn cáo bằng mùi hương

Nguồn gốc (etymology)

AI