foxhound
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chó săn cáodanh từAny of several medium-sized breeds of dog developed for hunting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foxhoundDạng gốc (base form)
- foxhoundsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| English Foxhounddanh từ | danh từ | Giống chó đến từ Anh được lai tạo để săn cáo bằng mùi hương |
| American Foxhounddanh từ | danh từ | Giống chó đến từ Hoa Kỳ được lai tạo để săn cáo bằng mùi hương |