Dịch

English Foxhound

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống chó đến từ Anh được lai tạo để săn cáo bằng mùi hươngdanh từA breed of dog from England bred for hunting foxes by scent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. English FoxhoundDạng gốc (base form)
  2. English FoxhoundsSố nhiều (plural)

AI