Dịch

foxfire

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phát quang sinh học được tạo ra bởi một số loại nấm, đặc biệt là những loại nấm mọc trên gỗ mục nátdanh từkhông đếm được (uncountable)Bioluminescence created by some types of fungus, particularly those growing on rotting wood.
  2. Gỗ có khả năng phát quang sinh học của nấm; củidanh từkhông đếm được (uncountable)Wood exhibiting fungal bioluminescence; torchwood.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • "," . ? ? , . , ; .
  • , ; , . , .. .
  • . , ship's .

Nguồn gốc (etymology)

foxfire

  1. từ tiếng Pháp cổfols“false”

AI