Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Somalidanh từSynonym of Somali (“a domestic cat breed derived from the Abyssinian cat”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fox catDạng gốc (base form)
- fox catsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ' ' ' ', ' '.
- , , , , " " .