Dịch

fox cat

danh từ (noun)
UK/ˈfɒks ˈkat/US/ˈfɑks ˈkæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Somalidanh từSynonym of Somali (“a domestic cat breed derived from the Abyssinian cat”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fox catDạng gốc (base form)
  2. fox catsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' ' ' ', ' '.
  • , , , , " " .

AI