Dịch

fowling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bắn chim; sự đánh bẫy chimdanh từA session of hunting fowl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fowlingDạng gốc (base form)
  2. fowlingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bat-fowlingdanh từViệc bắt chim nhỏ vào ban đêm bằng cách đốt lửa gần ổ của chúng, sau đó dọa chúng thức giấc, chúng bay về phía ngọn lửa và có thể mắc vào lưới treo trên cột
fowling piecedanh từLoại súng nhẹ có nòng trơn, thích hợp cho việc sử dụng viên đạn nhỏ để tiêu diệt chim hoặc động vật nhỏ

AI