Nghĩa chính
- Sự bắn chim; sự đánh bẫy chimdanh từA session of hunting fowl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fowlingDạng gốc (base form)
- fowlingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bat-fowlingdanh từ | danh từ | Việc bắt chim nhỏ vào ban đêm bằng cách đốt lửa gần ổ của chúng, sau đó dọa chúng thức giấc, chúng bay về phía ngọn lửa và có thể mắc vào lưới treo trên cột |
| fowling piecedanh từ | danh từ | Loại súng nhẹ có nòng trơn, thích hợp cho việc sử dụng viên đạn nhỏ để tiêu diệt chim hoặc động vật nhỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha