fowling piece
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại súng nhẹ có nòng trơn, thích hợp cho việc sử dụng viên đạn nhỏ để tiêu diệt chim hoặc động vật nhỏdanh từA light gun with smooth bore, adapted for the use of small shot in killing birds or small animals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fowling pieceDạng gốc (base form)
- fowling piecesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ———" , , , fowling-pieces, , shot-bag, , &.;...
- ? fowling-piece . ? [.]