Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fountainlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đài phun nước nhỏ
danh từ
A small fountain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fountainlet
Dạng gốc
(base form)
fountainlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fountain
+
-let
AI
1
Đài phun nước nhỏ
1
Đài phun nước nhỏ
1
Đài phun nước nhỏ