Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
foundation shade
US
/ˌ
f
æ
ʊ
n
ˈ
d
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
ʃ
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Tông màu kem nền
Ví dụ
Choose
a
foundation
shade
that
matches
your
skin
tone
.
Chọn tông màu kem nền phù hợp với màu da của bạn.
Xuất hiện ở từ khác
foundation
kết hợp
tông màu kem nền
AI
1
Tông màu kem nền
1
Tông màu kem nền
1
Tông màu kem nền