foul play
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành vi chơi xấudanh từkhông đếm được (uncountable)Unfair, unethical, or criminal behavior, especially of a malicious or violent nature.
- Bất kỳ vi phạm các quy tắcdanh từkhông đếm được (uncountable)Any violation of rules.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suspect foul play | Nghi có gian lận |
Ví dụ
- ' ,' , .
- .
- .