Dịch

fossilogy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học hoặc nghiên cứu về hóa thạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science or study of fossils.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fossilogyDạng gốc (base form)
  2. fossilogiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI