Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forty-oneth
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
f
ɔː
t
i
ˈ
w
ʌ
n
θ
/
US
/ˌ
f
ɔɹ
t
i
ˈ
w
ʌ
n
θ
/
Nghĩa chính
1
Thứ bốn mươi mốt
tính từ
forty-first
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
forty-first
Nguồn gốc
(etymology)
forty-one
+
-th
AI
1
Thứ bốn mươi mốt
1
Thứ bốn mươi mốt
1
Thứ bốn mươi mốt