Dịch

forty-one

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Số hồng y ngay sau bốn mươi và trước bốn mươi haisố từThe cardinal number immediately following forty and preceding forty-two.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

forty-onethtính từThứ bốn mươi mốt
forty-firsttính từ, danh từDạng thứ tự của số bốn mươi mốt, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 41 trong một dãy

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .
  • .
  • .

AI