Dịch

forthink

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gây đau khổ hoặc hối tiếc cho; gây ra sự hối tiếc hoặc ăn năn; làm phiền lòngđộng từngoại động từ (transitive)To cause distress or regret to; cause to regret or repent; to vex.
  2. Hối hận; ăn nănđộng từphản thân (reflexive)To regret; repent.
  3. Hối tiếcđộng từngoại động từ (transitive)To regret.
  4. Ăn năn, xin lỗiđộng từnội động từ (intransitive)To repent, be sorry for.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Thay đổi suy nghĩ của một người về
  1. ngoại động từ (transitive)Thay đổi suy nghĩ của một người về; từ bỏTo change one's mind about; to renounce.

Nguồn gốc (etymology)

for-“mis-”think“to seem, appear”

  1. từ tiếng Anh trung đạiforthinken
  2. từ tiếng Anh cổþyncan“to seem, appear”

AI