Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fortalice
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɔː
t
ə
l
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Pháo đài nhỏ
danh từ
A small fortress.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fortalice
Dạng gốc
(base form)
fortalice
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh trung đại
fortalitia
Cùng gốc
(doublet)
fortress
Ví dụ
Tell
them
whatever
thou
hast
a
mind
of
the
weakness
of
this
fortalice
,
or
aught
else
that
can
detain
them
before
it
for
twenty-four
hours
.
AI
1
Pháo đài nhỏ
1
Pháo đài nhỏ
1
Pháo đài nhỏ