Dịch

forsworn

tính từ (adjective)
US/fɔɹˈswɔɹn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không giữ lời thề, thề bỏtính từkhông so sánh (not comparable)Having lied under oath; perjured.

Ví dụ

  • / ; / .

AI