Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forswornness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bị từ bỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being forsworn.
Nguồn gốc
(etymology)
forsworn
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
forsworenesse
AI
1
Tình trạng bị từ bỏ
1
Tình trạng bị từ bỏ
1
Tình trạng bị từ bỏ