Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forsmite
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đập thành từng mảnh; đánh xuống
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To smite in pieces; strike down.
Nguồn gốc
(etymology)
for-
+
smite
từ tiếng Anh trung đại
forsmiten
AI
1
Đập thành từng mảnh
1
Đập thành từng mảnh
1
Đập thành từng mảnh