Dịch

forsmite

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đập thành từng mảnh; đánh xuốngđộng từngoại động từ (transitive)To smite in pieces; strike down.

Nguồn gốc (etymology)

for-smite

  1. từ tiếng Anh trung đạiforsmiten

AI