Dịch

formo-

tiền tố (prefix)
UK/fɔː.mə(ʊ)/US/fɔɹ.moʊ/

Nghĩa chính

  1. Formic acid.chưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

AI