Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formicarian
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
f
ɔː
.
m
ɪ
ˈ
k
ɛ
ə
.ɹ
i
.
ə
n
/
nguồn
US
/ˌ
f
ɔɹ.
m
ɪ
ˈ
k
ɛ.ɹ
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thuộc kiến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to ants.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
formican
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
formica
“ant”
AI
1
Thuộc kiến
1
Thuộc kiến
1
Thuộc kiến