Dịch

formican

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến kiếntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to ants.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhformica“ant”

Họ từ (word family)

cùng gốc formican

Ví dụ

  • , , , , , . , , , — .

AI