formican
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến kiếntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to ants.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhformica“ant”
Họ từ (word family)
cùng gốc formicanVí dụ
- , , , , , . , , , — .