Dịch

formicant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bò như kiếntính từCrawling like an ant.
  2. Có cảm giác bò như bị kiến đốttính từHaving a crawling sensation like that of an ant sting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. formicantDạng gốc (base form)
  2. more formicantSo sánh hơn (comparative)
  3. most formicantSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mạch: yếu và nhanh
  1. Of the pulse: weak and rapid.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhformica“ant”

Ví dụ

  • , , .

AI