Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
former spouse
US
/ˈ
f
ɔɹ
m
ɚ ˈ
s
p
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Vợ hoặc chồng cũ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
excónyuge
giống đực/cái
Vợ/chồng cũ
Xuất hiện ở từ khác
spouse
kết hợp
vợ/chồng cũ
AI
1
Vợ hoặc chồng cũ
1
Vợ hoặc chồng cũ
1
Vợ hoặc chồng cũ