Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formenism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thức chủ nghĩa nam tính do phụ nữ lãnh đạo, theo định hướng Cơ đốc giáo ở Nam Phi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of Christian-oriented, female-led masculism in South Africa.
Nguồn gốc
(etymology)
for
+
men
+
-ism
AI
1
theo định hướng Cơ đốc giáo ở Nam Phi
1
theo định hướng Cơ đốc giáo ở Nam Phi
1
theo định hướng Cơ đốc giáo ở Nam Phi