Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
form setter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɔː
m
ˈ
s
ɛ
t
.
ə
/
US
/ˈ
f
ɔɹ
m
ˈ
s
ɛ
t
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với formworker
danh từ
Synonym of formworker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
form setter
Dạng gốc
(base form)
form setter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
formworker
AI
1
Đồng nghĩa với formworker
1
Đồng nghĩa với formworker
1
Đồng nghĩa với formworker