Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
form a train
UK
/ˈ
f
ɔː
m
ə
ˈ
t
ɹɛ
j
n
/
US
/ˈ
f
ɔɹ
m
ə
ˈ
t
ɾ
e
i
n
/
Nghĩa chính
1
Xếp thành một đoàn
Ví dụ
The
children
formed
a
train
behind
their
teacher
.
Lũ trẻ xếp thành hàng sau cô giáo.
Xuất hiện ở từ khác
train
kết hợp
xếp thành một đoàn
AI
1
Xếp thành một đoàn
1
Xếp thành một đoàn
1
Xếp thành một đoàn