Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forgiveless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể tha thứ
tính từ
unforgiving
Nguồn gốc
(etymology)
forgive
+
-less
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
十恶不赦
shí è bù shè
Tội ác tày trời, không thể tha thứ
Tiếng Tây Ban Nha
imperdonable
Không thể tha thứ
craso
Không thể tha thứ
inexorable
Không thể tha thứ, không thể lay chuyển
AI
1
Không thể tha thứ
1
Không thể tha thứ
1
Không thể tha thứ