Dịch

foretest

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bài kiểm tra được tiến hành hoặc đưa ra trước; một thử nghiệm sơ bộ được thực hiện trước khi bắt đầu thử nghiệm hoặc đánh giádanh từA test conducted or given beforehand; a preliminary test conducted before the inception of an experiment or evaluation.
  2. Kiểm tra trước hoặc trướcđộng từngoại động từ (transitive)To test beforehand or in advance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foretestNguyên thể (infinitive)
  2. foretestsSố nhiều (plural)
  3. foretestedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. foretestingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đưa ra bằng chứng trước hoặc trước
  1. ngoại động từ (transitive)To give evidence for beforehand or in advance.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , 5 .
  • , .

AI