Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forestock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cẳng tay; tấm chắn tay
danh từ
forearm; handguard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forestock
Dạng gốc
(base form)
forestock
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fore-
+
stock
AI
1
Cẳng tay
1
Cẳng tay
1
Cẳng tay