Nghĩa chính
- Lần cắt cỏ đầu tiên; những gì được thu thập từ lần cắt cỏ đầu tiên hoặc trước đódanh từA first mowing; that which is gleaned from a first or prior mowing.
- Một cái gì đó đi trước hoặc tạo ra một kết quả cụ thể; những sự kiện chưa xảy ra hoặc đang trong quá trình xảy radanh từSomething preceding or producing a particular outcome; events that have yet to occur, or are in the process of occurring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foremathDạng gốc (base form)
- foremathsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] — : ( ) , .
- , 1984 , ...
- "" , . "" .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)