forel
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Giầy dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of coarse parchment for book covers; a forrill.
- Ràng buộc với một forelđộng từTo bind with a forel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiforel“case, sheath”
- từ tiếng Pháp cổforrel
Ví dụ
- Josephus's , , ,