Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forelady
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ tương đương với một quản đốc
danh từ
the female equivalent of a foreman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forelady
Dạng gốc
(base form)
forelad
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ tương đương với một quản đốc
1
Nữ tương đương với một quản đốc
1
Nữ tương đương với một quản đốc