Dịch

foreknowing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiên tridanh từkhông đếm được (uncountable)foreknowledge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foreknowingDạng gốc (base form)
  2. foreknowingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

fore-knowing

  1. từ tiếng Anh trung đạiforeknowynge
động từ

foreknow-ing

AI