Dịch

foreignism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng ưa chuộng những gì ngoại laidanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency to favor what is foreign.
  2. Đặc điểm, phong tục, cụm từ hoặc đặc điểm điển hình của một quốc gia hoặc ngôn ngữ nước ngoàidanh từA trait, custom, phrase or characteristic typical of a foreign country or language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foreignismDạng gốc (base form)
  2. foreignismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-foreignismChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI