foreignism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có xu hướng ưa chuộng những gì ngoại laidanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency to favor what is foreign.
- Đặc điểm, phong tục, cụm từ hoặc đặc điểm điển hình của một quốc gia hoặc ngôn ngữ nước ngoàidanh từA trait, custom, phrase or characteristic typical of a foreign country or language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foreignismDạng gốc (base form)
- foreignismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-foreignism | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)