Dịch

foreign to someone

UK/ˈfɒɹɪn tə ˈsʌmwʌn/US/ˈfɔɹɪn tə ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Xa lạ đối với ai

Ví dụ

  • .Nói dối là điều hoàn toàn xa lạ với bản tính của cô ấy.

AI