Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
foreign substance
US
/ˈ
f
ɔɹ
ɪ
n
ˈ
s
ʌ
b
s
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Chất lạ, chất ngoại lai
Ví dụ
The
laboratory
detected
a
foreign
substance
in
the
drink
.
Phòng thí nghiệm phát hiện một chất lạ trong đồ uống.
Xuất hiện ở từ khác
foreign
kết hợp
chất lạ, chất ngoại lai
AI
1
Chất lạ
1
Chất lạ
1
Chất lạ