Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foreign soil
US
/ˈ
f
ɔɹ
ɪ
n
ˈ
s
ɔɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đất khách quê người
Xuất hiện ở từ khác
soil
kết hợp
đất khách quê người
AI
1
Đất khách quê người
1
Đất khách quê người
1
Đất khách quê người