Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
foreign mission
US
/ˈ
f
ɔɹ
ɪ
n
ˈ
m
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phái đoàn nước ngoài
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
foreign missionaries
Nhà truyền giáo nước ngoài
Ví dụ
She
worked
in
a
foreign
mission
for
five
years
.
Cô ấy đã làm việc trong một phái đoàn nước ngoài suốt năm năm.
Xuất hiện ở từ khác
mission
kết hợp
phái đoàn nước ngoài
AI
1
Phái đoàn nước ngoài
1
Phái đoàn nước ngoài
1
Phái đoàn nước ngoài