Dịch

foreign land

UK/ˈfɒɹɪn ˈlænd/US/ˈfɔɹɪn ˈlænd/

Nghĩa chính

  1. Đất nước nước ngoài

Cụm từ (phrase)

foreign landsNhững vùng đất xa lạ

Ví dụ

  • .Họ đã ghé một đất nước nước ngoài.

AI