Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foreign exchange risk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɔɹ
ɪ
n
ɪ
k
s
ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
ˈɹ
ɪ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Rủi ro tiền tệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Currency risk.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
currency risk
AI
1
Rủi ro tiền tệ
1
Rủi ro tiền tệ
1
Rủi ro tiền tệ