Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
forefighter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bảo vệ hoặc người bảo vệ; nhà vô địch, chiến binh
danh từ
A protector or defender; champion, warrior.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forefighter
Dạng gốc
(base form)
forefighter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fore-
+
fighter
từ tiếng Anh trung đại
forfighter
Ví dụ
In
this
shared
resistance
Arminius
,
the
forefighter
of
Germany's
political
independence
,
states
Ich
habe
gesiegt
– '
I
have
prevailed
'.
AI
1
Người bảo vệ hoặc người bảo vệ
1
Người bảo vệ hoặc người bảo vệ
1
Người bảo vệ hoặc người bảo vệ